se terminer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Kết thúc, chấm dứt: Dùng để diễn tả một sự việc, một hành động, một quá trình hoặc một khoảng thời gian đi đến hồi kết.
    • phần cuối là, hình dáng kết thúc bằng: Dùng để mô tả hình dáng, cấu trúc của một vật thể hoặc cách một từ được viết kết thúc bằng một yếu tố cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Kết thúc, chấm dứt:

    • Le film se termine à 22 heures. (Bộ phim kết thúc lúc 10 giờ tối.)
    • La réunion s'est terminée par un accord. (Cuộc họp đã kết thúc bằng một thỏa thuận.)
    • Leur relation s'est mal terminée. (Mối quan hệ của họ đã kết thúc một cách tồi tệ.)
  • phần cuối là, hình dáng kết thúc bằng:

    • Un mot qui se termine par "s" est souvent un pluriel. (Một từ kết thúc bằng chữ "s" thườngsố nhiều.)
    • La rue se termine en cul-de-sac. (Con đường đoạn cuối một ngõ cụt.)
    • Cette aiguille se termine par une pointe très fine. (Cây kim này phần cuối một mũi rất nhọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se terminer en queue de poisson": kết thúc một cách cụt ngủn, không hồi kết rõ ràng.

    • Le débat s'est terminé en queue de poisson sans conclusion. (Cuộc tranh luận đã kết thúc cụt ngủn không kết luận.)
  • "se terminer par...": kết thúc bằng việc gì đó, với cái gì đó.

    • La soirée s'est terminée par un feu d'artifice. (Buổi tối đã kết thúc bằng một màn pháo hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Terminer (v.t): kết thúc (cái gì đó), hoàn thành. (Anh ấy đã hoàn thành công việc của mình.)
  • Terminaison (n.f): phần kết thúc, đuôi (của từ). (Đuôi của các động từthì tương lai.)
  • Finir (v.t / v.i): kết thúc, chấm dứt (từ đồng nghĩa gần, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh tương tự). (Buổi học kết thúc lúc trưa.)
Từ đồng nghĩa
  • S'achever: kết thúc, chấm dứt (mang sắc thái trang trọng hơn).
  • Prendre fin: chấm dứt, hết.
  • Se conclure: kết luận, đi đến hồi kết (thường dùng cho các cuộc thảo luận, tranh luận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ phản thân tiếng Pháp theo cách thức của phrasal verbs tiếng Anh. Các cấu trúc tương đương thườngvới giới từ.) - Se terminer sur...: kết thúc với một cảm giác, một ghi chú nào đó. - La note se termine sur un accord parfait. (Bản nhạc kết thúc với một hợp âm hoàn hảo.)

Thành ngữ liên quan
  • Tout est bien qui finit bien: Mọi chuyện tốt đẹp đều hồi kết tốt đẹp. (Tương đương với "All's well that ends well").
    • Ils se sont réconciliés, alors tout est bien qui finit bien. (Họ đã làm hòa, vậymọi chuyện tốt đẹp đều hồi kết tốt đẹp.) (Lưu ý: thành ngữ này dùng "finir" thay vì "se terminer")
tự động từ
  1. kết thúc
    • Cette affaire se termine mal
      việc ấy kết thúc xấu
  2. phần cuối là, phần cuối hình
    • Mot qui se termine par un x
      từ chữ x ở cuối, từ đuôichữ x
    • Bâton qui se termine en pointe
      gậy hình cuối hình mũi nhọn